Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
30 / 28922

Hiển thị 16141 đến 16170 của 28922 tổng từ

泰然
tài rán
Bình tĩnh, thản nhiên, không lo lắng.
泰然处之
tài rán chǔ zhī
Đối xử hoặc đối mặt với mọi việc một các...
泰然自得
tài rán zì dé
Bình tĩnh và cảm thấy hài lòng về bản th...
泰然自若
tài rán zì ruò
Rất bình tĩnh, tự nhiên dù gặp phải tình...
泰米尔语
tài mǐ ěr yǔ
Tiếng Tamil (một ngôn ngữ thuộc nhóm Dra...
泱泱
yāng yāng
Mênh mông, rộng lớn, to lớn (thường dùng...
泱泱大风
yāng yāng dà fēng
Gió lớn mênh mông, tượng trưng cho tầm v...
Tên sông (sông Tế ở Trung Quốc).
泳体
yǒng tǐ
Cơ thể bơi lội (ý nói tư thế hoặc kỹ thu...
泳坛
yǒng tán
Giới bơi lội (lĩnh vực hoặc cộng đồng nh...
泳道
yǒng dào
Làn bơi (vạch phân chia các khu vực tron...
jìn
Tên cổ của một con sông ở Trung Quốc.
lóng
Thác nước ào ào chảy mạnh
泸州
lú zhōu
Lạc Dương (một thành phố ở tỉnh Tứ Xuyên...
jiàn
Tên cổ của một con sông ở Trung Quốc.
luò
Hồ nhỏ, vũng nước nông
泻湖
xiè hú
Hồ đầm phá (khu vực nước kín hoặc bán kí...
泻盐
xiè yán
Muối Epsom (một loại muối khoáng được sử...
泻肚
xiè dù
Tiêu chảy, đi ngoài liên tục.
泻药
xiè yào
Thuốc nhuận tràng (dùng để điều trị táo ...
Đầm lầy, vùng đất ngập nước
洁身自好
jié shēn zì hào
Giữ mình trong sạch và có đạo đức tốt.
洁身自守
jié shēn zì shǒu
Giữ mình trong sạch và tuân thủ các nguy...
洁身自爱
jié shēn zì ài
Giữ mình trong sạch và yêu thương bản th...
洋洋自得
yáng yáng zì dé
Tự mãn, tỏ ra hài lòng với bản thân.
洋货
yáng huò
Hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài, thường...
洋钱
yáng qián
Tiền bạc nước ngoài; đồng tiền của các n...
洋铁
yáng tiě
Tôn; sắt tây; vật liệu kim loại nhập khẩ...
洋镐
yáng gǎo
Cuốc chim; một loại công cụ lao động bằn...
Cho tới, đến tận; thấm ướt

Hiển thị 16141 đến 16170 của 28922 tổng từ

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...