Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
30 / 28922

Hiển thị 13471 đến 13500 của 28922 tổng từ

无所忌惮
wú suǒ jì dàn
Không kiêng nể, không sợ hãi điều gì.
无所忌讳
wú suǒ jì huì
Không kiêng kỵ, không e ngại điều gì (th...
无所措手
wú suǒ cuò shǒu
Không biết phải đặt tay vào đâu, không b...
无所用之
wú suǒ yòng zhī
Không có chỗ để sử dụng cái gì đó.
无所畏忌
wú suǒ wèi jì
Không sợ hãi, không kiêng nể điều gì.
无所畏惮
wú suǒ wèi dàn
Không hề sợ hãi, không chút kiêng nể.
无所适从
wú suǒ shì cóng
Không biết nên theo hướng nào, không biế...
无所重轻
wú suǒ zhòng qīng
Không có gì nặng nhẹ, không phân biệt đi...
无所需求
wú suǒ xū qiú
Không cần gì thêm, không đòi hỏi gì nữa.
无所顾忌
wú suǒ gù jì
Không kiêng nể, không sợ hãi hậu quả.
无所顾惮
wú suǒ gù dàn
Không kiêng nể, không sợ hãi điều gì.
无拘无碍
wú jū wú ài
Không bị cản trở, không bị ràng buộc.
无拘无缚
wú jū wú fù
Không bị trói buộc, không bị hạn chế bởi...
无拳无勇
wú quán wú yǒng
Không có sức mạnh cũng không có lòng dũn...
无挂无碍
wú guà wú ài
Không vướng bận, không bị cản trở.
无故呻吟
wú gù shēn yín
Rên rỉ, than thở mà không có lý do chính...
无敌天下
wú dí tiān xià
Vô địch thiên hạ, không ai sánh bằng trê...
无方之民
wú fāng zhī mín
Những người không có quê hương cố định, ...
无施不可
wú shī bù kě
Không việc gì không thể làm được, tài nă...
无施不效
wú shī bù xiào
Mọi nỗ lực đều mang lại kết quả tốt, mọi...
无日无夜
wú rì wú yè
Suốt ngày đêm, liên tục không ngừng nghỉ...
无旧无新
wú jiù wú xīn
Không phân biệt cũ mới, tất cả đều như n...
无明业火
wú míng yè huǒ
Lửa nghiệp vô minh, ám chỉ cơn giận dữ h...
无明无夜
wú míng wú yè
Không sáng không tối, ám chỉ không có ra...
无法无天
wú fǎ wú tiān
Không phép tắc, không quy củ, làm bừa là...
无涯
wú yá
Không giới hạn, vô biên.
无涯之戚
wú yá zhī qī
Nỗi buồn vô tận, không dứt.
无父无君
wú fù wú jūn
Không cha không vua, ám chỉ người không ...
无瑕可击
wú xiá kě jī
Không có điểm yếu, không thể chỉ trích đ...
无疆
wú jiāng
Không giới hạn, vô biên.

Hiển thị 13471 đến 13500 của 28922 tổng từ

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...