Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
30 / 28922

Hiển thị 20491 đến 20520 của 28922 tổng từ

素不相能
sù bù xiāng néng
Không hợp nhau từ lâu, thường ám chỉ mối...
素不相识
sù bù xiāng shí
Chưa từng quen biết nhau từ trước.
素丝羔羊
sù sī gāo yáng
Ám chỉ những người có phẩm chất thanh li...
素丝良马
sù sī liáng mǎ
Ám chỉ những thứ tốt đẹp, tinh khiết và ...
素习
sù xí
Thói quen lâu đời, tập quán đã hình thàn...
素口骂人
sù kǒu mà rén
Ám chỉ người tuy miệng nói lời hay nhưng...
素席
sù xí
Bữa tiệc chay
素心
sù xīn
Tấm lòng trong sáng, thiện lương
素志
sù zhì
Chí hướng ban đầu, lý tưởng
素性
sù xìng
Bản tính, tính cách tự nhiên
素愿
sù yuàn
Ước nguyện ban đầu
素数
sù shù
Số nguyên tố
素昔
sù xī
Xưa kia, trước đây
素昧平生
sù mèi píng shēng
Chưa từng gặp mặt, không quen biết
素月
sù yuè
Ánh trăng thanh khiết
素服
sù fú
Quần áo tang lễ, trang phục màu trắng
素未谋面
sù wèi móu miàn
Chưa từng gặp mặt
素朴
sù pǔ
Đơn sơ, giản dị
素洁
sù jié
Trắng tinh, sạch sẽ
素质
sù zhì
Chất lượng, phẩm chất hoặc khả năng sẵn ...
素隐行怪
sù yǐn xíng guài
Giấu tài năng, hành động kỳ quái.
素餐尸位
sù cān shī wèi
Làm việc hời hợt, không làm gì cả, giống...
索喜
suǒ xǐ
Tìm kiếm niềm vui.
索垢吹瘢
suǒ gòu chuī bān
Tìm mọi cách bắt lỗi dù nhỏ nhất.
索垢寻疵
suǒ gòu xún cī
Tìm kiếm lỗi lầm hoặc điểm yếu của người...
索子
suǒ zi
Dây thừng, sợi dây dùng để buộc hoặc kéo...
紧严
jǐn yán
Nghiêm ngặt, chặt chẽ (thường dùng để ch...
紧打慢敲
jǐn dǎ màn qiāo
Vừa thúc ép vừa nhẹ nhàng (dùng để chỉ c...
紬绎
chōu yì
Phân tích tỉ mỉ, suy luận logic từ những...
bàn
Vấp, vướng chân; cản trở

Hiển thị 20491 đến 20520 của 28922 tổng từ

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...