Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
30 / 28922

Hiển thị 12541 đến 12570 của 28922 tổng từ

搅哄
jiǎo hǒng
Gây rối, kích động đám đông hoặc tình hu...
搅海翻江
jiǎo hǎi fān jiāng
Gây ra sự hỗn loạn lớn, làm đảo lộn mọi ...
搅闹
jiǎo nào
Gây náo loạn, làm mất trật tự.
bìng
Loại bỏ, gạt bỏ (ý tưởng, thói quen, mối...
摒弃
bìng qì
Loại bỏ, gạt bỏ, từ bỏ hoàn toàn một thó...
搏击
bó jī
Chiến đấu, đánh nhau (thường dùng trong ...
搏动
bó dòng
Nhịp đập, dao động (thường dùng để chỉ n...
搏战
bó zhàn
Chiến đấu quyết liệt, giao chiến mạnh mẽ...
搏手无策
bó shǒu wú cè
Không có cách nào để giải quyết vấn đề, ...
搏杀
bó shā
Giết chết trong khi chiến đấu, hạ gục đố...
搏牛之虻
bó niú zhī méng
Chỉ những kẻ chuyên đi gây hại cho người...
搏髀
bó bì
Vỗ đùi để biểu hiện cảm xúc mãnh liệt, t...
搓手顿脚
cuō shǒu dùn jiǎo
Xoa tay giậm chân, biểu hiện sự sốt ruột...
搓手顿足
cuō shǒu dùn zú
Xoa tay giậm chân, biểu hiện sự nóng lòn...
搔到痒处
sāo dào yǎng chù
Chạm đúng chỗ ngứa, hiểu ý nhau hoặc đáp...
搔头弄姿
sāo tóu nòng zī
Gãi đầu chỉnh dáng, biểu hiện sự làm dán...
搔头抓耳
sāo tóu zhuā ěr
Gãi đầu gãi tai, biểu hiện sự bối rối, l...
搔首弄姿
sāo shǒu nòng zī
Vuốt tóc, làm dáng vẻ kiều diễm (thường ...
搔首踟蹰
sāo shǒu chí chú
Vuốt tóc và đi qua đi lại do dự, thường ...
搜刮
sōu guā
Vơ vét, cướp đoạt tài sản (thường mang n...
搜剿
sōu jiǎo
Tìm kiếm và tiêu diệt (thường nói về hoạ...
搜劫
sōu jié
Cướp bóc, vơ vét tài sản sau khi tìm kiế...
搜奇抉怪
sōu qí jué guài
Tìm kiếm những điều kỳ lạ và độc đáo (th...
搜岩采干
sōu yán cǎi gàn
Đi tìm kiếm tài nguyên quý giá ở các han...
搜扬侧陋
sōu yáng cè lòu
Tìm kiếm và phát hiện những điều mới lạ ...
搜括
sōu kuò
Lùng sục, tịch thu tài sản của người khá...
搜拿
sōu ná
Tìm kiếm và bắt giữ ai đó.
搜捕
sōu bǔ
Tìm kiếm và bắt giữ kẻ tình nghi hoặc tộ...
搜整
sōu zhěng
Tìm kiếm và sắp xếp thứ tự một cách có h...
搬弄是非
bān nòng shì fēi
Đi nói xấu, gây chuyện thị phi, chia rẽ ...

Hiển thị 12541 đến 12570 của 28922 tổng từ

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...