Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
30 / 28922

Hiển thị 13321 đến 13350 của 28922 tổng từ

施施而行
shī shī ér xíng
Đi lại một cách thong thả, từ tốn và tự ...
施法
shī fǎ
Thực hiện phép thuật, sử dụng pháp thuật...
施洗
shī xǐ
Làm lễ rửa tội (trong tôn giáo).
施用
shī yòng
Áp dụng, sử dụng một phương pháp hoặc cô...
施礼
shī lǐ
Thực hiện nghi thức chào hỏi, biểu thị s...
施绯拖绿
shī fēi tuō lǜ
Chỉ việc mặc quần áo màu sắc sặc sỡ, đặc...
施而不费
shī ér bù fèi
Cho đi mà không mất mát gì, đạt được kết...
施衿结褵
shī jīn jié lí
Một nghi thức cổ xưa khi cô dâu chuẩn bị...
施设
shī shè
Các thiết bị, cơ sở vật chất được đặt ra...
施诊
shī zhěn
Khám chữa bệnh miễn phí hoặc với mục đíc...
施谋用智
shī móu yòng zhì
Sử dụng mưu trí để giải quyết vấn đề hoặ...
pèi
Biểu ngữ, cờ đuôi nheo dài, thường dùng ...
旁门外道
páng mén wài dào
Những con đường hoặc phương pháp không c...
旁门小道
páng mén xiǎo dào
Phương pháp không chính thống hoặc con đ...
旁门歪道
páng mén wāi dào
Những con đường hay phương pháp không ch...
旅店
lǚ diàn
Khách sạn hoặc nhà trọ nơi khách du lịch...
旋子
xuàn zi
Vật xoay tròn (như con quay, vòng xoáy.....
旋干转坤
xuán gàn zhuǎn kūn
Thay đổi hoàn toàn tình thế, xoay chuyển...
旋转
xuán zhuǎn
Xoay tròn, quay vòng.
旋转干坤
xuán zhuǎn gàn kūn
Tương tự '旋干转坤', ám chỉ việc thay đổi mạ...
旗帜鲜明
qí zhì xiān míng
Rõ ràng, dứt khoát (ý kiến, lập trường.....
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng lợi ngay từ đầu
旗靡辙乱
qí mǐ zhé luàn
Phá vỡ trật tự, gây hỗn loạn
旗鼓相当
qí gǔ xiāng dāng
Ngang sức ngang tài
无……无
wú… wú…
Không… không… (cấu trúc phủ định kép)
无一不备
wú yī bù bèi
Không thiếu thứ gì, đầy đủ tất cả
无一不知
wú yī bù zhī
Không gì không biết, hiểu biết rất rộng.
无万大千
wú wàn dà qiān
Số lượng vô cùng lớn, không thể đếm xuể.
无下箸处
wú xià zhù chù
Không có chỗ đặt đũa, ý nói bữa ăn quá n...
无与为比
wú yǔ wéi bǐ
Không có gì có thể so sánh được.

Hiển thị 13321 đến 13350 của 28922 tổng từ

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...