Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 麻雀
Pinyin: má què
Meanings: Chim sẻ, một loài chim nhỏ phổ biến ở vùng nông thôn và thành thị., Sparrow, a small common bird found in rural and urban areas., ①麻雀属(passer)各种有关的鸟之一种。
Part of speech: danh từ
Stroke count: 22
Radicals: 广, 林, 小, 隹
Chinese meaning: ①麻雀属(passer)各种有关的鸟之一种。
Grammar: Là danh từ chỉ một loài vật, thường được dùng trong văn cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc đời sống.
Example: 院子里飞来了一只麻雀。
Example pinyin: yuàn zi lǐ fēi lái le yì zhī má què 。
Tiếng Việt: Một con chim sẻ bay vào sân.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Chim sẻ, một loài chim nhỏ phổ biến ở vùng nông thôn và thành thị.
Nghĩa phụ
English
Sparrow, a small common bird found in rural and urban areas.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
麻雀属(passer)各种有关的鸟之一种
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!