Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character:

Pinyin: jīng

Meanings: Whale (the largest marine animal in the world)., Cá voi (động vật biển lớn nhất thế giới), ①见“鲸”。

Part of speech: danh từ

Stroke count: 19

Radicals: 京, 魚

Chinese meaning: ①见“鲸”。

Grammar: Danh từ thông dụng, dễ nhận biết vì liên quan đến động vật biển nổi tiếng.

Example: 海洋里最大的动物是鯨鱼。

Example pinyin: hǎi yáng lǐ zuì dà de dòng wù shì jīng yú 。

Tiếng Việt: Động vật lớn nhất trong đại dương là cá voi.

jīng
danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Cá voi (động vật biển lớn nhất thế giới)

Whale (the largest marine animal in the world).

见“鲸”

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...

鯨 (jīng) - Chinese Dictionary | ChebChat | ChebChat - Nền tảng học tiếng Trung