Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 顽症

Pinyin: wán zhèng

Meanings: Bệnh nặng hoặc vấn đề khó chữa khỏi., Serious illness or problem that is hard to cure., ①指难治或久治不愈的疾病。

HSK Level: 6

Part of speech: danh từ

Stroke count: 20

Radicals: 元, 页, 正, 疒

Chinese meaning: ①指难治或久治不愈的疾病。

Grammar: Từ đồng nghĩa với 顽疾, nhưng mang sắc thái nặng nề hơn.

Example: 医学界正在努力攻克这一顽症。

Example pinyin: yī xué jiè zhèng zài nǔ lì gōng kè zhè yì wán zhèng 。

Tiếng Việt: Giới y học đang nỗ lực tìm cách khắc phục căn bệnh nan y này.

顽症 - wán zhèng
顽症
wán zhèng

📷 ống nghe và nhãn dán với từ bệnh mãn tính. Bệnh hoặc tình trạng thường kéo dài trong 3 tháng hoặc lâu hơn và có thể trở nên tồi tệ hơn theo thời gian

顽症
wán zhèng
6danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Bệnh nặng hoặc vấn đề khó chữa khỏi.

Serious illness or problem that is hard to cure.

指难治或久治不愈的疾病

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...