Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 阴面

Pinyin: yīn miàn

Meanings: Chinese character/word: 阴面

Stroke count: 15

Radicals: 月, 阝, 丆, 囬

阴面
yīn miàn

Nghĩa chính

Nghĩa chính

Chính

Chinese character/word: 阴面

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...