Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 闪念

Pinyin: shǎn niàn

Meanings: A fleeting thought, Ý nghĩ thoáng qua, suy nghĩ lướt qua, ①突然闪现出的念头。

HSK Level: 6

Part of speech: danh từ

Stroke count: 13

Radicals: 人, 门, 今, 心

Chinese meaning: ①突然闪现出的念头。

Grammar: Danh từ, thường đi kèm với trạng từ như “một” để nhấn mạnh sự ngắn gọn.

Example: 他有一闪念想放弃比赛。

Example pinyin: tā yǒu yì shǎn niàn xiǎng fàng qì bǐ sài 。

Tiếng Việt: Anh ấy có một ý nghĩ thoáng qua muốn bỏ cuộc thi.

闪念 - shǎn niàn
闪念
shǎn niàn

📷 phim cũ và thẻ flash hiện đại, bộ sưu tập khái niệm tiến bộ và phát triển

闪念
shǎn niàn
6danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Ý nghĩ thoáng qua, suy nghĩ lướt qua

A fleeting thought

突然闪现出的念头

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...