Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character:

Pinyin: niè

Meanings: Niken, một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, Nickel, a metallic element with a silvery-white color., ①鵁鶄,即“池鹭”,一种水鸟。*②动物学中鹭科鸟的通称:黑鳽。大麻鳽。黄斑苇鳽。

Part of speech: danh từ

Stroke count: 15

Radicals: 臬, 钅

Chinese meaning: ①鵁鶄,即“池鹭”,一种水鸟。*②动物学中鹭科鸟的通称:黑鳽。大麻鳽。黄斑苇鳽。

Hán Việt reading: niết

Grammar: Là danh từ một âm tiết, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hóa học hoặc kỹ thuật.

Example: 这种合金含有镍和铜。

Example pinyin: zhè zhǒng hé jīn hán yǒu niè hé tóng 。

Tiếng Việt: Hợp kim này chứa niken và đồng.

niè
danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Niken, một nguyên tố kim loại màu trắng bạc

niết

Cách đọc truyền thống của chữ Hán trong tiếng Việt

Nickel, a metallic element with a silvery-white color.

鵁鶄,即“池鹭”,一种水鸟

动物学中鹭科鸟的通称

黑鳽。大麻鳽。黄斑苇鳽

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...

镍 (niè) - Chinese Dictionary | ChebChat | ChebChat - Nền tảng học tiếng Trung