Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 铜矿
Pinyin: tóng kuàng
Meanings: Mỏ đồng, quặng đồng., Copper mine.
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 19
Radicals: 同, 钅, 广, 石
Grammar: Danh từ ghép, chỉ nơi khai thác quặng đồng.
Example: 这个地方有丰富的铜矿资源。
Example pinyin: zhè ge dì fāng yǒu fēng fù de tóng kuàng zī yuán 。
Tiếng Việt: Nơi này có nguồn tài nguyên mỏ đồng phong phú.

📷 Đất đá ong màu nâu đỏ của châu Phi nhiệt đới. Cấu trúc đất địa chất ở châu Phi xích đạo.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Mỏ đồng, quặng đồng.
Nghĩa phụ
English
Copper mine.
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
