Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 退党
Pinyin: tuì dǎng
Meanings: Rời khỏi đảng phái chính trị., To leave a political party., ①从党派中退出。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 19
Radicals: 艮, 辶, 兄, 龸
Chinese meaning: ①从党派中退出。
Grammar: Chủ yếu liên quan đến các vấn đề chính trị và đảng phái.
Example: 由于对党派政策不满,他选择了退党。
Example pinyin: yóu yú duì dǎng pài zhèng cè bù mǎn , tā xuǎn zé le tuì dǎng 。
Tiếng Việt: Do bất mãn với chính sách của đảng, anh ta chọn rời khỏi đảng.

📷 Hoa giấy trên sàn nhà, trong khi những người không thể nhận ra nhảy múa trong một bữa tiệc tại nhà
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Rời khỏi đảng phái chính trị.
Nghĩa phụ
English
To leave a political party.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
从党派中退出
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
