Từ điển Hán Việt
Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
Chinese Character: 轻妙
Pinyin: qīng miào
Meanings: Chinese character/word: 轻妙
Stroke count: 16
Radicals: 车, 女, 少
轻妙
qīng miào
Nghĩa chính
Nghĩa chính
Chinese character/word: 轻妙
Chi tiết từ vựng
2 thành phần
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
Thứ tự nétĐường dẫnHoàn thành
