Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 车牌

Pinyin: chē pái

Meanings: License plate of a vehicle., Biển số xe.

HSK Level: 6

Part of speech: danh từ

Stroke count: 16

Radicals: 车, 卑, 片

Grammar: Danh từ chỉ đặc điểm nhận dạng của xe, thường đi kèm với số hoặc mã vùng.

Example: 请记住车牌号码。

Example pinyin: qǐng jì zhù chē pái hào mǎ 。

Tiếng Việt: Hãy nhớ số biển số xe.

车牌 - chē pái
车牌
chē pái

📷 Cận cảnh cản sau của ô tô màu đen với biển số xe hư cấu P 374EZ và khẩu hiệu TRUTH AND HOPE từ bộ quay chương trình truyền hình Supergirl

车牌
chē pái
6danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Biển số xe.

License plate of a vehicle.

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...