Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 赴任
Pinyin: fù rèn
Meanings: Đi nhậm chức, nhận nhiệm vụ mới, To assume office, to take up a new post., ①官吏去到某地担任职务。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 15
Radicals: 卜, 走, 亻, 壬
Chinese meaning: ①官吏去到某地担任职务。
Grammar: Từ ghép, gồm 赴 (đi tới) và 任 (nhiệm vụ/chức vụ). Thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Example: 他明天要赴任新职位。
Example pinyin: tā míng tiān yào fù rèn xīn zhí wèi 。
Tiếng Việt: Ngày mai anh ấy sẽ đi nhận chức vụ mới.

📷 Ngày 17 của tháng. viết văn bản Cuộc hẹn vào ngày lịch. Lưu ngày. Khái niệm ngày trong năm.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Đi nhậm chức, nhận nhiệm vụ mới
Nghĩa phụ
English
To assume office, to take up a new post.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
官吏去到某地担任职务
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
