Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 谒见
Pinyin: yè jiàn
Meanings: To meet or visit someone (usually a person of high status), Gặp mặt, thăm hỏi (thường với người có địa vị cao), ①进见(地位或辈分高的人);先投名刺而后进见。[例]知县谒见之后,说了几句闲话。——《十二楼》。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 15
Radicals: 曷, 讠, 见
Chinese meaning: ①进见(地位或辈分高的人);先投名刺而后进见。[例]知县谒见之后,说了几句闲话。——《十二楼》。
Grammar: Động từ hai âm tiết, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức.
Example: 他去谒见了市长。
Example pinyin: tā qù yè jiàn le shì zhǎng 。
Tiếng Việt: Anh ấy đi gặp thị trưởng.

📷 Cắt dán nghệ thuật đương đại. Mắt phụ nữ to mở rộng chăm chú nhìn, bị cô lập trên nền trắng
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Gặp mặt, thăm hỏi (thường với người có địa vị cao)
Nghĩa phụ
English
To meet or visit someone (usually a person of high status)
Nghĩa tiếng trung
中文释义
进见(地位或辈分高的人);先投名刺而后进见。知县谒见之后,说了几句闲话。——《十二楼》
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
