Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 解剖麻雀
Pinyin: jiě pōu má què
Meanings: Phân tích chi tiết từng phần nhỏ để hiểu toàn thể (thường nói về nghiên cứu vấn đề cụ thể), To analyze details piece by piece to understand the whole (often refers to specific research issues), ①比喻进行某项工作之前,先选一个有代表性的事例加以分析,了解情况。[例]解剖麻雀,抓好典型是行之有效的工作方法。
Part of speech: thành ngữ
Stroke count: 45
Radicals: 角, 刂, 咅, 广, 林, 小, 隹
Chinese meaning: ①比喻进行某项工作之前,先选一个有代表性的事例加以分析,了解情况。[例]解剖麻雀,抓好典型是行之有效的工作方法。
Grammar: Thành ngữ biểu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu.
Example: 他们通过解剖麻雀的方法来研究问题。
Example pinyin: tā men tōng guò jiě pōu má què de fāng fǎ lái yán jiū wèn tí 。
Tiếng Việt: Họ dùng phương pháp phân tích từng chi tiết nhỏ để nghiên cứu vấn đề.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Phân tích chi tiết từng phần nhỏ để hiểu toàn thể (thường nói về nghiên cứu vấn đề cụ thể)
Nghĩa phụ
English
To analyze details piece by piece to understand the whole (often refers to specific research issues)
Nghĩa tiếng trung
中文释义
比喻进行某项工作之前,先选一个有代表性的事例加以分析,了解情况。解剖麻雀,抓好典型是行之有效的工作方法
Phân tích từng chữ (4 ký tự)
Nhấn vào từng chữ để tìm hiểu thêm
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế