Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 要之

Pinyin: yào zhī

Meanings: Tóm lại, ngắn gọn mà nói (dùng để tóm tắt ý chính)., In summary, briefly speaking (used to summarize the main points)., ①表示下文是总括性的话;要而言之;总之。

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 12

Radicals: 女, 覀, 丶

Chinese meaning: ①表示下文是总括性的话;要而言之;总之。

Grammar: Từ văn bản, thường dùng trong kết luận hoặc tóm tắt.

Example: 要之,我们必须采取行动。

Example pinyin: yào zhī , wǒ men bì xū cǎi qǔ xíng dòng 。

Tiếng Việt: Tóm lại, chúng ta phải hành động.

要之 - yào zhī
要之
yào zhī

📷 Khái niệm sáng tạo về một chai cổ điển với thông điệp "Cần giúp đỡ"

要之
yào zhī
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Tóm lại, ngắn gọn mà nói (dùng để tóm tắt ý chính).

In summary, briefly speaking (used to summarize the main points).

表示下文是总括性的话;要而言之;总之

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...