Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 薯片
Pinyin: shǔ piàn
Meanings: Khoai tây chiên dạng lát mỏng., Potato chips, thinly sliced fried potatoes.
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 20
Radicals: 署, 艹, 片
Grammar: Danh từ ghép, có thể dùng chung với các từ liên quan đến thực phẩm.
Example: 我喜欢吃薯片。
Example pinyin: wǒ xǐ huan chī shǔ piàn 。
Tiếng Việt: Tôi thích ăn khoai tây chiên.

📷 Một chồng khoai tây chiên giòn trên bàn tối màu xám. Snack.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Khoai tây chiên dạng lát mỏng.
Nghĩa phụ
English
Potato chips, thinly sliced fried potatoes.
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
