Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 荒年
Pinyin: huāng nián
Meanings: Năm mất mùa, năm hạn hán hoặc thiên tai khiến nông nghiệp thất thu, A year of famine or natural disasters causing agricultural failure., ①农业欠收之年。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 15
Radicals: 巟, 艹, 年
Chinese meaning: ①农业欠收之年。
Grammar: Danh từ hai âm tiết, thường dùng để chỉ giai đoạn khó khăn trong nông nghiệp hoặc đời sống.
Example: 那一年是个荒年,粮食严重不足。
Example pinyin: nà yì nián shì gè huāng nián , liáng shí yán zhòng bù zú 。
Tiếng Việt: Năm đó là một năm mất mùa, lương thực khan hiếm nghiêm trọng.

📷 Năm mới: 2008 (ver.3)
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Năm mất mùa, năm hạn hán hoặc thiên tai khiến nông nghiệp thất thu
Nghĩa phụ
English
A year of famine or natural disasters causing agricultural failure.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
农业欠收之年
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
