Từ điển Hán Việt
Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
Chinese Character: 茔地
Pinyin: yíng dì
Meanings: Chinese character/word: 茔地
Stroke count: 14
Radicals: 土, 也
茔地
yíng dì
Nghĩa chính
Nghĩa chính
Chinese character/word: 茔地
Chi tiết từ vựng
2 thành phần
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
Thứ tự nétĐường dẫnHoàn thành
