Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 胛子
Pinyin: jiǎ zǐ
Meanings: Xương bả vai, một phần của khung xương vai., Scapula, a part of the shoulder skeleton., ①[方言]肩胛。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 12
Radicals: 月, 甲, 子
Chinese meaning: ①[方言]肩胛。
Grammar: Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
Example: 他的肩膀受伤了,胛子疼痛难忍。
Example pinyin: tā de jiān bǎng shòu shāng le , jiǎ zǐ téng tòng nán rěn 。
Tiếng Việt: Vai anh ấy bị thương, xương bả vai đau dữ dội.

📷 bữa sáng nổi tiếng miền nam Ấn Độ poori hoặc puri với cà ri khoai tây được phục vụ trong một đĩa với lá chuối cận cảnh với tiêu điểm chọn lọc và mờ
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Xương bả vai, một phần của khung xương vai.
Nghĩa phụ
English
Scapula, a part of the shoulder skeleton.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
[方言]肩胛
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
