Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 统一
Pinyin: tǒng yī
Meanings: Thống nhất, đồng bộ hóa; hoặc trạng thái thống nhất., To unify or synchronize; or the state of being unified., ①使成一体。[例]统一文字。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 10
Radicals: 充, 纟, 一
Chinese meaning: ①使成一体。[例]统一文字。
Grammar: Có thể là động từ hoặc tính từ, tùy ngữ cảnh.
Example: 我们需要统一意见。
Example pinyin: wǒ men xū yào tǒng yī yì jiàn 。
Tiếng Việt: Chúng ta cần thống nhất ý kiến.

📷 Bàn tay châu Phi và da trắng cử chỉ trên nền studio màu xám, sự khoan dung và khái niệm bình đẳng
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Thống nhất, đồng bộ hóa; hoặc trạng thái thống nhất.
Nghĩa phụ
English
To unify or synchronize; or the state of being unified.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
使成一体。统一文字
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
