Từ điển Hán Việt
Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
Chinese Character: 绝长继短
Pinyin: jué cháng jì duǎn
Meanings: Chinese character/word: 绝长继短
Stroke count: 35
Radicals: 纟, 色, 长, 米, 𠃊, 矢, 豆
绝长继短
jué cháng jì duǎn
3
Nghĩa chính
Nghĩa chính
Chinese character/word: 绝长继短
Phân tích từng chữ (4 ký tự)
绝#1
长#2
继#3
短#4
Nhấn vào từng chữ để tìm hiểu thêm
Chi tiết từ vựng
4 thành phần
