Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 看管

Pinyin: kān guǎn

Meanings: Giữ gìn, trông nom, quản lý., To guard, to take care of, to manage.

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 23

Radicals: 目, 龵, 官, 竹

Grammar: Động từ hai âm tiết, nhấn mạnh trách nhiệm trông nom hoặc bảo vệ.

Example: 请帮我好好看管这些文件。

Example pinyin: qǐng bāng wǒ hǎo hǎo kān guǎn zhè xiē wén jiàn 。

Tiếng Việt: Làm ơn giúp tôi giữ gìn cẩn thận những tài liệu này.

看管 - kān guǎn
看管
kān guǎn

📷 Mugshot dòng dày đầy màu sắc cho sử dụng cá nhân và thương mại.

看管
kān guǎn
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Giữ gìn, trông nom, quản lý.

To guard, to take care of, to manage.

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...