Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 犬
Pinyin: quǎn
Meanings: Chó., Dog., ①狗:猎犬。警犬。犬马之劳。犬牙交错。犬子(谦辞,对人称自己的儿子)。桀犬吠尧(喻走狗一心为主子效劳)。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 4
Radicals: 犬
Chinese meaning: ①狗:猎犬。警犬。犬马之劳。犬牙交错。犬子(谦辞,对人称自己的儿子)。桀犬吠尧(喻走狗一心为主子效劳)。
Hán Việt reading: khuyển
Grammar: Danh từ đơn âm tiết, thường xuất hiện trong các thành ngữ liên quan đến chó như 犬马之劳 (công lao của chó và ngựa - sự phục vụ tận tụy).
Example: 这只犬很忠诚。
Example pinyin: zhè zhī quǎn hěn zhōng chéng 。
Tiếng Việt: Con chó này rất trung thành.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Chó.
Hán Việt
Âm đọc Hán Việt
khuyển
Cách đọc truyền thống của chữ Hán trong tiếng Việt
Nghĩa phụ
English
Dog.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
猎犬。警犬。犬马之劳。犬牙交错。犬子(谦辞,对人称自己的儿子)。桀犬吠尧(喻走狗一心为主子效劳)
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
