Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 物议
Pinyin: wù yì
Meanings: Ý kiến công chúng, dư luận xã hội., Public opinion, social commentary., ①众人的议论,多指非议。[例]止息物议。[例]不屑物议。——《南史·谢几卿传》。[例](李)泰每为之先拜,圭亦以师道自居,物议善之。——《唐书·王圭传》。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 13
Radicals: 勿, 牛, 义, 讠
Chinese meaning: ①众人的议论,多指非议。[例]止息物议。[例]不屑物议。——《南史·谢几卿传》。[例](李)泰每为之先拜,圭亦以师道自居,物议善之。——《唐书·王圭传》。
Grammar: Danh từ chỉ sự bàn tán hoặc ý kiến đánh giá từ công chúng.
Example: 他的行为引起了广泛的物议。
Example pinyin: tā de xíng wéi yǐn qǐ le guǎng fàn de wù yì 。
Tiếng Việt: Hành động của anh ta đã gây ra nhiều ý kiến công chúng.

📷 chàng trai trẻ như kẻ bạo loạn vô chính phủ cuồng tín và hung hăng đưa ngón giữa. người biểu tình chống hệ thống bạo lực giận dữ và đáng sợ đeo mặt nạ la hét thù địch trong cuộc chiến chống b
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Ý kiến công chúng, dư luận xã hội.
Nghĩa phụ
English
Public opinion, social commentary.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
众人的议论,多指非议。止息物议。不屑物议。——《南史·谢几卿传》。(李)泰每为之先拜,圭亦以师道自居,物议善之。——《唐书·王圭传》
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
