Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 淤塞
Pinyin: yū sè
Meanings: To be blocked due to sediment or sand accumulation., Bị tắc nghẽn do phù sa, đất cát tích tụ., ①沉积的泥沙使水流不畅。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 24
Radicals: 於, 氵, 土
Chinese meaning: ①沉积的泥沙使水流不畅。
Grammar: Động từ hai âm tiết, thường mô tả trạng thái tắc nghẽn của các dòng chảy như sông ngòi, kênh rạch.
Example: 河道被泥沙淤塞了。
Example pinyin: hé dào bèi ní shā yū sè le 。
Tiếng Việt: Luồng lạch đã bị tắc nghẽn bởi phù sa.

📷 Nhìn ra thảm cỏ sông trong màu xanh cổ điển thời thượng của năm.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Bị tắc nghẽn do phù sa, đất cát tích tụ.
Nghĩa phụ
English
To be blocked due to sediment or sand accumulation.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
沉积的泥沙使水流不畅
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
