Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 涉足
Pinyin: shè zú
Meanings: Bước vào lĩnh vực nào đó, tham gia vào, To step into a field or participate in something., ①指进入某种环境或范围。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 17
Radicals: 步, 氵, 口, 龰
Chinese meaning: ①指进入某种环境或范围。
Grammar: Động từ mang ý nghĩa bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực mới.
Example: 他涉足了金融行业。
Example pinyin: tā shè zú le jīn róng háng yè 。
Tiếng Việt: Anh ấy bước vào ngành tài chính.

📷 Bàn tay nối thành vòng tròn mặc màu hồng cho ung thư vú
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Bước vào lĩnh vực nào đó, tham gia vào
Nghĩa phụ
English
To step into a field or participate in something.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
指进入某种环境或范围
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
