Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 沥青

Pinyin: lì qīng

Meanings: Nhựa đường, một chất liệu xây dựng quan trọng., Asphalt, an important construction material., ①又称柏油。有机化合物的混合物,黑色或深色半固体到固体物质。有天然产的,也有从焦油或其他有机物质蒸馏中得到的。

Part of speech: danh từ

Stroke count: 15

Radicals: 历, 氵, 月, 龶

Chinese meaning: ①又称柏油。有机化合物的混合物,黑色或深色半固体到固体物质。有天然产的,也有从焦油或其他有机物质蒸馏中得到的。

Grammar: Là danh từ chỉ vật liệu, thường đứng sau lượng từ như '块' (khối), '层' (lớp).

Example: 这条路是用沥青铺成的。

Example pinyin: zhè tiáo lù shì yòng lì qīng pù chéng de 。

Tiếng Việt: Con đường này được lát bằng nhựa đường.

沥青
lì qīng
danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Nhựa đường, một chất liệu xây dựng quan trọng.

Asphalt, an important construction material.

又称柏油。有机化合物的混合物,黑色或深色半固体到固体物质。有天然产的,也有从焦油或其他有机物质蒸馏中得到的

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...

沥青 (lì qīng) - Chinese Dictionary | ChebChat | ChebChat - Nền tảng học tiếng Trung