Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 汧
Pinyin: qiān
Meanings: Tên một con sông cổ ở Trung Quốc., Name of an ancient river in China., ①汧阳,县名,在陕西省。今作千阳。
Part of speech: danh từ
Stroke count: 7
Radicals: 开, 氵
Chinese meaning: ①汧阳,县名,在陕西省。今作千阳。
Hán Việt reading: khiên
Grammar: Danh từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học và lịch sử.
Example: 汧水曾经流经这片土地。
Example pinyin: qiān shuǐ céng jīng liú jīng zhè piàn tǔ dì 。
Tiếng Việt: Dòng sông ‘Thiên’ từng chảy qua vùng đất này.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Tên một con sông cổ ở Trung Quốc.
Hán Việt
Âm đọc Hán Việt
khiên
Cách đọc truyền thống của chữ Hán trong tiếng Việt
Nghĩa phụ
English
Name of an ancient river in China.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
汧阳,县名,在陕西省。今作千阳
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!