Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 毛举

Pinyin: máo jǔ

Meanings: To enumerate in detail every minor issue, often with a negative connotation., Liệt kê chi tiết từng vấn đề nhỏ nhặt, thường mang ý nghĩa tiêu cực., ①粗略地列举。[例]毛举其目。*②列举不重要的小事。[例]毛举细故。

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 13

Radicals: 丿, 乚, 二, 丨, 兴

Chinese meaning: ①粗略地列举。[例]毛举其目。*②列举不重要的小事。[例]毛举细故。

Grammar: Động từ diễn tả hành động phê phán quá mức tập trung vào tiểu tiết.

Example: 他喜欢毛举别人的小错误。

Example pinyin: tā xǐ huan máo jǔ bié rén de xiǎo cuò wù 。

Tiếng Việt: Anh ấy thích liệt kê chi tiết những lỗi nhỏ của người khác.

毛举 - máo jǔ
毛举
máo jǔ

📷 Biểu ngữ năm mới hổ và tre 320x50 - Bản dịch: Biểu ngữ năm mới

毛举
máo jǔ
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Liệt kê chi tiết từng vấn đề nhỏ nhặt, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

To enumerate in detail every minor issue, often with a negative connotation.

粗略地列举。毛举其目

列举不重要的小事。毛举细故

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...