Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 比偶
Pinyin: bǐ ǒu
Meanings: Cặp đôi, cặp so sánh., A pair or comparison couple., ①对偶。[例]两股两相比偶的文字。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 15
Radicals: 比, 亻, 禺
Chinese meaning: ①对偶。[例]两股两相比偶的文字。
Grammar: Danh từ thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngôn ngữ học.
Example: 文章中使用了多个比偶来增强表达效果。
Example pinyin: wén zhāng zhōng shǐ yòng le duō gè bǐ ǒu lái zēng qiáng biǎo dá xiào guǒ 。
Tiếng Việt: Trong bài viết đã sử dụng nhiều cặp so sánh để tăng hiệu quả diễn đạt.

📷 Minh họa thời trang nghệ thuật hiện đại tác phẩm nghệ thuật ban đầu của tôi sơn dầu trên canvas ấn tượng ngang nắng trang trí chân dung dịu dàng cô gái xinh đẹp với mái tóc dài và một mái tóc phong c
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Cặp đôi, cặp so sánh.
Nghĩa phụ
English
A pair or comparison couple.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
对偶。两股两相比偶的文字
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
