Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 死手
Pinyin: sǐ shǒu
Meanings: A hand that is paralyzed or cannot move anymore (rarely used)., Tay đã bị liệt hoặc không thể cử động được nữa (ít dùng)., ①绝招。[例]我还有许多死手都传授给兄。——《醒世姻缘传》。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 10
Radicals: 匕, 歹, 手
Chinese meaning: ①绝招。[例]我还有许多死手都传授给兄。——《醒世姻缘传》。
Grammar: Danh từ hai âm tiết, ít phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Example: 他的右手成了死手。
Example pinyin: tā de yòu shǒu chéng le sǐ shǒu 。
Tiếng Việt: Tay phải của anh ấy trở thành tay liệt.

📷 Hiện tượng tự nhiên khoa học. Nhật thực toàn phần với hiệu ứng vòng kim cương.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Tay đã bị liệt hoặc không thể cử động được nữa (ít dùng).
Nghĩa phụ
English
A hand that is paralyzed or cannot move anymore (rarely used).
Nghĩa tiếng trung
中文释义
绝招。我还有许多死手都传授给兄。——《醒世姻缘传》
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
