Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 歲
Pinyin: suì
Meanings: Tuổi (kiểu chữ phồn thể)., Age (traditional character form)., ①见“岁”。
Part of speech: danh từ
Stroke count: 13
Radicals: 戌, 止
Chinese meaning: ①见“岁”。
Grammar: Dùng trong văn bản phồn thể, tương đương với chữ “岁” trong giản thể.
Example: 他的年齡是多少歲?
Example pinyin: tā de nián líng shì duō shǎo suì ?
Tiếng Việt: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Tuổi (kiểu chữ phồn thể).
Nghĩa phụ
English
Age (traditional character form).
Nghĩa tiếng trung
中文释义
见“岁”
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!