Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 歇手

Pinyin: xiē shǒu

Meanings: Dừng lại, ngừng tay, To stop, to take a break, ①住宿。

HSK Level: 5

Part of speech: động từ

Stroke count: 17

Radicals: 曷, 欠, 手

Chinese meaning: ①住宿。

Grammar: Động từ hai âm tiết, thường dùng để diễn tả việc tạm ngừng công việc

Example: 忙了一天,该歇手了。

Example pinyin: máng le yì tiān , gāi xiē shǒu le 。

Tiếng Việt: Bận rộn cả ngày, đã đến lúc dừng lại.

歇手 - xiē shǒu
歇手
xiē shǒu

📷 Bàn tay đan xen của một cặp vợ chồng ngồi trong công viên

歇手
xiē shǒu
5động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Dừng lại, ngừng tay

To stop, to take a break

住宿

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...