Từ điển Hán Việt
Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
Chinese Character: 无敌
Pinyin: wú dí
Meanings: Chinese character/word: 无敌
Stroke count: 14
Radicals: 一, 尢, 攵, 舌
无敌
wú dí
Nghĩa chính
Nghĩa chính
Chinese character/word: 无敌
Chi tiết từ vựng
2 thành phần
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
Thứ tự nétĐường dẫnHoàn thành
