Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 承籍

Pinyin: chéng jí

Meanings: Gia thế, dòng dõi kế thừa (thường liên quan đến gia đình có địa vị cao trong xã hội), Inherited family status or lineage (usually related to families with high social standing)., ①承袭先人的仕籍。[例]说有兰家女,承籍有宦官。

Part of speech: danh từ

Stroke count: 28

Radicals: 承, 竹, 耤

Chinese meaning: ①承袭先人的仕籍。[例]说有兰家女,承籍有宦官。

Grammar: Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học cổ, ít phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Example: 出身于名门承籍。

Example pinyin: chū shēn yú míng mén chéng jí 。

Tiếng Việt: Xuất thân từ gia thế danh giá.

承籍
chéng jí
danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Gia thế, dòng dõi kế thừa (thường liên quan đến gia đình có địa vị cao trong xã hội)

Inherited family status or lineage (usually related to families with high social standing).

承袭先人的仕籍。说有兰家女,承籍有宦官

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...

承籍 (chéng jí) - Chinese Dictionary | ChebChat | ChebChat - Nền tảng học tiếng Trung