Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character:

Pinyin: mào

Meanings: Siêng năng, chăm chỉ, Diligent, hardworking, ①通“茂”。大;盛大。[例]予懋乃德,嘉乃丕绩。——《书·大禹谟》。[合]懋功(大功);懋典(盛典);懋业(大业)。*②美好。[例]呜呼懋哉。——《后汉书·章帝纪》。注:“美也。”[合]懋化(美盛的化育)。

Part of speech: tính từ

Stroke count: 17

Radicals: 心, 楙

Chinese meaning: ①通“茂”。大;盛大。[例]予懋乃德,嘉乃丕绩。——《书·大禹谟》。[合]懋功(大功);懋典(盛典);懋业(大业)。*②美好。[例]呜呼懋哉。——《后汉书·章帝纪》。注:“美也。”[合]懋化(美盛的化育)。

Hán Việt reading: mậu

Grammar: Được sử dụng chủ yếu trong văn phong chính thức hoặc cổ xưa.

Example: 懋勤不倦。

Example pinyin: mào qín bú juàn 。

Tiếng Việt: Siêng năng không biết mệt mỏi.

mào
tính từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Siêng năng, chăm chỉ

mậu

Cách đọc truyền thống của chữ Hán trong tiếng Việt

Diligent, hardworking

通“茂”。大;盛大。予懋乃德,嘉乃丕绩。——《书·大禹谟》。懋功(大功);懋典(盛典);懋业(大业)

美好。[例]呜呼懋哉。——《后汉书·章帝纪》。注

“美也。”懋化(美盛的化育)

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...