Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character:

Pinyin: huì

Meanings: Giận dữ, phẫn nộ, Angry, indignant., ①用本义。[据]恚,恨也。——《说文》。[据]恚,怒也。——《广雅·释诂二》。[例]故去忿恚之心;而成终身之名。——《战国策·齐策三》。[例]恚目。——《管子·地员》。[例]恚而语女曰。——明·崔铣《记王忠肃公翱三事》。[例]懋卿恚甚。——《明史》。[例]承畴大恚。——清·全祖望《梅花岭记》。[合]恚碍(愤怒抵触);恚忌(愤怒嫉忌);恚忿(愤怒);恚责(愤怒斥责)。

Part of speech: động từ

Stroke count: 10

Radicals: 圭, 心

Chinese meaning: ①用本义。[据]恚,恨也。——《说文》。[据]恚,怒也。——《广雅·释诂二》。[例]故去忿恚之心;而成终身之名。——《战国策·齐策三》。[例]恚目。——《管子·地员》。[例]恚而语女曰。——明·崔铣《记王忠肃公翱三事》。[例]懋卿恚甚。——《明史》。[例]承畴大恚。——清·全祖望《梅花岭记》。[合]恚碍(愤怒抵触);恚忌(愤怒嫉忌);恚忿(愤怒);恚责(愤怒斥责)。

Hán Việt reading: khuể

Grammar: Từ ngữ cổ, hiếm khi xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại.

Example: 他恚怒不已。

Example pinyin: tā huì nù bù yǐ 。

Tiếng Việt: Anh ta tức giận không nguôi.

huì
động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Giận dữ, phẫn nộ

khuể

Cách đọc truyền thống của chữ Hán trong tiếng Việt

Angry, indignant.

用本义。恚,恨也。——《说文》。恚,怒也。——《广雅·释诂二》。故去忿恚之心;而成终身之名。——《战国策·齐策三》。恚目。——《管子·地员》。恚而语女曰。——明·崔铣《记王忠肃公翱三事》。懋卿恚甚。——《明史》。承畴大恚。——清·全祖望《梅花岭记》。恚碍(愤怒抵触);恚忌(愤怒嫉忌);恚忿(愤怒);恚责(愤怒斥责)

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...