Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 岁数

Pinyin: suì shù

Meanings: Age; the number of years someone has lived., Số tuổi, tuổi tác của một người., ①(口)∶人的年龄。[例]他今年多大岁数了。

HSK Level: 6

Part of speech: danh từ

Stroke count: 19

Radicals: 夕, 山, 娄, 攵

Chinese meaning: ①(口)∶人的年龄。[例]他今年多大岁数了。

Grammar: Là danh từ đơn giản chỉ độ tuổi, thường đi kèm với số đếm.

Example: 他今年五十岁数。

Example pinyin: tā jīn nián wǔ shí suì shù 。

Tiếng Việt: Ông ấy năm nay năm mươi tuổi.

岁数 - suì shù
岁数
suì shù

📷 Biểu tượng yêu cầu độ tuổi. Biểu tượng giới hạn độ tuổi hiện đại. Giới hạn độ tuổi khuyến nghị. Dấu hiệu giới hạn độ tuổi. Hình ảnh vector

岁数
suì shù
6danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Số tuổi, tuổi tác của một người.

Age; the number of years someone has lived.

(口)∶人的年龄。他今年多大岁数了

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...