Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 害口
Pinyin: hài kǒu
Meanings: Miệng lưỡi độc ác (ám chỉ lời nói gây tổn thương), Poisonous tongue (referring to hurtful words), ①[方言]指妊娠反应。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 13
Radicals: 口
Chinese meaning: ①[方言]指妊娠反应。
Grammar: Danh từ hai âm tiết, thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả lời nói gây hại.
Example: 她的害口让朋友很受伤。
Example pinyin: tā de hài kǒu ràng péng yǒu hěn shòu shāng 。
Tiếng Việt: Lời nói độc ác của cô ấy khiến bạn bè rất tổn thương.

📷 Charmed
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Miệng lưỡi độc ác (ám chỉ lời nói gây tổn thương)
Nghĩa phụ
English
Poisonous tongue (referring to hurtful words)
Nghĩa tiếng trung
中文释义
[方言]指妊娠反应
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
