Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 娇娘
Pinyin: jiāo niáng
Meanings: Refers to a young and beautiful girl., Chỉ người con gái trẻ đẹp, kiều diễm., ①美丽动人的少女。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 19
Radicals: 乔, 女, 良
Chinese meaning: ①美丽动人的少女。
Grammar: Thường xuất hiện trong văn hóa truyền thống, đặc biệt là trong truyện dân gian.
Example: 传说中的娇娘十分美丽动人。
Example pinyin: chuán shuō zhōng de jiāo niáng shí fēn měi lì dòng rén 。
Tiếng Việt: Theo truyền thuyết, nàng kiều diễm ấy vô cùng xinh đẹp và quyến rũ.

📷 kenzie_003
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Chỉ người con gái trẻ đẹp, kiều diễm.
Nghĩa phụ
English
Refers to a young and beautiful girl.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
美丽动人的少女
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
