Từ điển Hán Việt
Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược
Chinese Character: 奉公克己
Pinyin: fèng gōng kè jǐ
Meanings: Chinese character/word: 奉公克己
Stroke count: 22
Radicals: 丨, 二, 𡗗, 八, 厶, 儿, 古, 己
奉公克己
fèng gōng kè jǐ
3
Nghĩa chính
Nghĩa chính
Chinese character/word: 奉公克己
Phân tích từng chữ (4 ký tự)
奉#1
公#2
克#3
己#4
Nhấn vào từng chữ để tìm hiểu thêm
Chi tiết từ vựng
4 thành phần
