Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 墟里
Pinyin: xū lǐ
Meanings: A desolate land; abandoned village., Vùng đất hoang phế, làng mạc bị bỏ hoang., ①村落。[例]依依墟里烟。——晋·陶渊明《归园田居》。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 21
Radicals: 土, 虚, 一, 甲
Chinese meaning: ①村落。[例]依依墟里烟。——晋·陶渊明《归园田居》。
Grammar: Danh từ hai âm tiết, thường dùng để miêu tả trạng thái đổ nát, hoang tàn.
Example: 战后,这里变成了墟里。
Example pinyin: zhàn hòu , zhè lǐ biàn chéng le xū lǐ 。
Tiếng Việt: Sau chiến tranh, nơi đây đã trở thành vùng đất hoang phế.

📷 Tàn tích của một ngôi nhà cổ ở Odessa, Ukraine. Tòa nhà lịch sử bị phá hủy bởi những kẻ phá hoại giai cấp vô sản trong cuộc cách mạng vào thế kỷ 20. Hiệu ứng cổ điển, vết trầy xước và vết n�
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Vùng đất hoang phế, làng mạc bị bỏ hoang.
Nghĩa phụ
English
A desolate land; abandoned village.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
村落。依依墟里烟。——晋·陶渊明《归园田居》
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
