Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 增殖
Pinyin: zēng zhí
Meanings: Làm tăng số lượng hoặc giá trị (cụ thể là vốn hay tài sản)., To increase the quantity or value (specifically capital or assets)., ①增加;繁殖。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 27
Radicals: 土, 曾, 歹, 直
Chinese meaning: ①增加;繁殖。
Grammar: Động từ hai âm tiết, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính.
Example: 投资可以有效增殖你的资产。
Example pinyin: tóu zī kě yǐ yǒu xiào zēng zhí nǐ de zī chǎn 。
Tiếng Việt: Đầu tư có thể làm tăng giá trị tài sản của bạn một cách hiệu quả.

📷 Chế độ xem ba chiều của các khối màu xám được sắp xếp trên một không gian màu xanh đậm, hình nền trừu tượng với độ sâu trường ảnh nông, đồ họa fractal 3d, một phần của fractal khổng lồ, JPEG
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Làm tăng số lượng hoặc giá trị (cụ thể là vốn hay tài sản).
Nghĩa phụ
English
To increase the quantity or value (specifically capital or assets).
Nghĩa tiếng trung
中文释义
增加;繁殖
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
