Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 场次

Pinyin: chǎng cì

Meanings: Chinese character/word: 场次

Stroke count: 12

Radicals: 土, 冫, 欠

场次
chǎng cì

Nghĩa chính

Nghĩa chính

Chính

Chinese character/word: 场次

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...