Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 回手
Pinyin: huí shǒu
Meanings: Quay tay lại hoặc thực hiện động tác bằng tay ngược chiều., To turn the hand back or perform a reverse hand movement., ①把手伸向身后。*②还手;还击。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 10
Radicals: 口, 囗, 手
Chinese meaning: ①把手伸向身后。*②还手;还击。
Grammar: Động từ mô tả hành động tay, thường đi kèm trạng từ chỉ cách thức.
Example: 他轻轻回手关上了门。
Example pinyin: tā qīng qīng huí shǒu guān shàng le mén 。
Tiếng Việt: Anh ấy nhẹ nhàng quay tay lại để đóng cửa.

📷 Đi Ký Doodle 8
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Quay tay lại hoặc thực hiện động tác bằng tay ngược chiều.
Nghĩa phụ
English
To turn the hand back or perform a reverse hand movement.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
把手伸向身后
还手;还击
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
