Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 四德

Pinyin: sì dé

Meanings: Bốn đức tính quan trọng trong Nho giáo: lễ, nghĩa, liêm, sỉ., The four virtues in Confucianism: propriety, righteousness, integrity, and shame., ①封建礼教指妇女应尊从的四种德行,即妇德、妇言、妇容、妇功。[例]三从四德。

HSK Level: 6

Part of speech: danh từ

Stroke count: 20

Radicals: 儿, 囗, 彳, 𢛳

Chinese meaning: ①封建礼教指妇女应尊从的四种德行,即妇德、妇言、妇容、妇功。[例]三从四德。

Grammar: Danh từ cố định, liên quan đến tư tưởng Nho giáo truyền thống.

Example: 儒家提倡的四德对社会行为有深远影响。

Example pinyin: rú jiā tí chàng de sì dé duì shè huì xíng wéi yǒu shēn yuǎn yǐng xiǎng 。

Tiếng Việt: Tứ đức mà Nho giáo đề cao có ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi xã hội.

四德 - sì dé
四德
sì dé

📷 bên trong mái vòm đồi thủ đô Washington pantheon với dòng chữ e pluribus unum trên trần nhà từ năm 1865.

四德
sì dé
6danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Bốn đức tính quan trọng trong Nho giáo: lễ, nghĩa, liêm, sỉ.

The four virtues in Confucianism: propriety, righteousness, integrity, and shame.

封建礼教指妇女应尊从的四种德行,即妇德、妇言、妇容、妇功。三从四德

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...